| Hệ thống nhiên liệu: | đường sắt chung | Loại động cơ: | Diesel |
|---|---|---|---|
| Cân nặng: | 15,44KGS | Số lượng xi lanh: | 8 |
| Hệ thống nạp không khí: | 38E19-02021 | Bảo hành: | 12 tháng |
| Hệ thống làm mát: | LÀM MÁT BẰNG CHẤT LỎNG | Mẫu động cơ: | 8DC81 |
| Làm nổi bật: | Thanh truyền động Mitsubishi Fuso,Thanh truyền động động cơ S12R,Thanh truyền động 38E19-02021 |
||
Trong xã hội ngày nay, thành công thường được đo lường bằng quy mô của một doanh nghiệp và sự giàu có mà một người nắm giữ. Bảng xếp hạng tài sản thể hiện những con số báo hiệu các tiêu chuẩn thành công. Tuy nhiên, những con số này chỉ phản ánh sự tăng trưởng của doanh nghiệp — chúng đại diện cho giá trị thực tế, không phải chất lượng cuộc sống hay giá trị cuối cùng của doanh nhân.
![]()
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Model động cơ | S4S |
| Số xi lanh | 6 |
| Cấu hình van | OHV |
| Trọng lượng | 15kg |
| Hệ thống làm mát | Làm mát bằng chất lỏng |
| Bộ tăng áp | Có |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Hệ thống nhiên liệu | Common Rail |
| Hệ thống nạp khí | Tăng áp làm mát khí nạp |
| Loại động cơ | Diesel |